Viết & cấu trúc bản thảo
Viết Introduction theo mô hình CARS: từ bối cảnh đến khoảng trống nghiên cứu
Introduction quyết định reviewer có thấy đóng góp của bạn hay không. Mô hình CARS của Swales (ba “move”: thiết lập lãnh địa → khoảng trống → chiếm lĩnh), cấu trúc phễu, độ dài hợp lý và các lỗi khiến phần mở đầu bị đánh giá yếu.
Biên soạn bởi peer · Cập nhật tháng 6/2026 · khoảng 8 phút đọc
Sau tiêu đề và abstract, Introduction là phần đầu tiên biên tập viên và reviewer đọc kỹ. Đây là nơi bạn thuyết phục họ rằng câu hỏi nghiên cứu của bạn đáng được trả lời và bài báo xứng đáng được phản biện. Một phần mở đầu lan man, thiếu trọng tâm hoặc không nêu rõ “khoảng trống” mà bài lấp đầy là một trong những lý do phổ biến khiến bản thảo bị đánh giá yếu ngay từ đầu (Annesley, 2010).
Introduction trả lời điều gì?
Introduction là chữ “I” trong cấu trúc IMRaD — khung trình bày đã trở thành chuẩn của bài báo khoa học từ giữa thế kỷ 20 (Sollaci & Pereira, 2004). Mục tiêu của phần này không phải là phô diễn toàn bộ những gì bạn đọc được, mà là cung cấp vừa đủ thông tin để người đọc hiểu vì sao bạn thực hiện nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu là gì (Cals & Kotz, 2013). Nói cách khác, Introduction tốt dẫn người đọc một mạch từ “đây là lĩnh vực quan trọng” đến “đây là điều chúng ta chưa biết” rồi “đây là điều bài báo này làm”.
Mô hình CARS của Swales: ba “move”
Khi phân tích hàng trăm phần mở đầu của bài báo trên nhiều ngành, John Swales nhận thấy chúng lặp lại cùng một “văn phạm tu từ”. Ông đặt tên cho khuôn mẫu này là CARS (Create A Research Space — Tạo một khoảng nghiên cứu), gồm ba bước tu từ gọi là move (Swales, 1990):
- Move 1 — Thiết lập lãnh địa (establishing a territory): khẳng định chủ đề quan trọng/đáng quan tâm và tóm lược những gì giới nghiên cứu đã biết. Đây là phần dẫn người đọc vào bối cảnh, đi kèm trích dẫn các công trình nền.
- Move 2 — Thiết lập khoảng trống (establishing a niche): chỉ ra điều còn thiếu, mâu thuẫn hoặc hạn chế trong hiểu biết hiện tại. Move này thường được báo hiệu bằng các cụm tương phản như “tuy nhiên”, “vẫn chưa rõ”, “ít nghiên cứu đề cập” (Swales, 1990).
- Move 3 — Chiếm lĩnh khoảng trống (occupying the niche): tuyên bố bài báo của bạn lấp khoảng trống đó như thế nào — nêu mục tiêu, câu hỏi/giả thuyết và (tuỳ ngành) phác qua cách tiếp cận hoặc đóng góp chính.
Trong giáo trình viết học thuật được dùng rộng rãi ở bậc sau đại học, Swales và Feak diễn giải ba move này thành các bước cụ thể và bài tập thực hành, giúp người viết không bản ngữ áp dụng được ngay cho phần mở đầu của mình (Swales & Feak, 2012).
Cấu trúc phễu: từ rộng đến hẹp
Một cách hình dung CARS dễ nhớ là “cái phễu”: mở đầu rộng ở bối cảnh chung, thu hẹp dần qua khoảng trống, và kết ở điểm hẹp nhất là mục tiêu/câu hỏi của chính bài báo (Annesley, 2010). Câu cuối của Introduction nên nối liền sang phần Methods — người đọc vừa biết bạn định trả lời câu hỏi gì thì ngay sau đó là cách bạn trả lời. Tránh kiểu mở đầu “ngược phễu” đi từ chi tiết kỹ thuật vụn vặt rồi mới lùi ra bối cảnh (Hoogenboom & Manske, 2012).
Viết khi nào, dài bao nhiêu?
Reviewer và biên tập viên nhìn chung thích phần mở đầu ngắn và tập trung hơn là một bản tổng quan tài liệu dài dòng (Cals & Kotz, 2013). Nhiều tác giả thấy dễ hơn khi viết Introduction sau khi đã rõ kết quả và thông điệp chính, vì lúc đó mới biết cần “dựng sân khấu” cho điều gì (Kotz & Cals, 2013). Hãy luôn kiểm tra Instructions for Authors của tạp chí mục tiêu: một số nơi giới hạn độ dài hoặc số trích dẫn cho phần mở đầu.
Lỗi thường gặp khiến phần mở đầu bị đánh giá yếu
- Tổng quan tài liệu trá hình: liệt kê hàng loạt nghiên cứu mà không dẫn tới một khoảng trống cụ thể (thiếu Move 2) (Swales, 1990).
- Không nêu rõ câu hỏi/mục tiêu: người đọc hết phần mở đầu vẫn không biết bài này định trả lời điều gì (thiếu Move 3) (Cals & Kotz, 2013).
- Khoảng trống gượng ép: tuyên bố “chưa ai nghiên cứu” trong khi thực tế đã có — reviewer sẽ phát hiện ngay.
- Lạm dụng kết quả: đưa số liệu/kết luận của chính mình vào phần mở đầu thay vì để ở Results và Discussion (Hoogenboom & Manske, 2012).
peer đồng hành cùng bạn
peer cố vấn theo mô hình Outline → Bản thảo → Hoàn thiện: cùng bạn soi phần mở đầu xem đã đủ ba move của CARS, đã nêu rõ khoảng trống và câu hỏi nghiên cứu chưa — còn nội dung và lập luận khoa học luôn là của bạn. Xem dịch vụ biên tập & hoàn thiện bản thảo.
Tài liệu tham khảo
- Annesley, T. M. (2010). “It was a cold and rainy night”: Set the scene with a good introduction. Clinical Chemistry, 56(5), 708–713. https://doi.org/10.1373/clinchem.2010.143628
- Cals, J. W. L., & Kotz, D. (2013). Effective writing and publishing scientific papers, part III: Introduction. Journal of Clinical Epidemiology, 66(7), 702. https://doi.org/10.1016/j.jclinepi.2013.01.004
- Hoogenboom, B. J., & Manske, R. C. (2012). How to write a scientific article. International Journal of Sports Physical Therapy, 7(5), 512–517. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3474301/
- Kotz, D., & Cals, J. W. L. (2013). Effective writing and publishing scientific papers, part I: How to get started. Journal of Clinical Epidemiology, 66(4), 397. https://doi.org/10.1016/j.jclinepi.2013.01.003
- Sollaci, L. B., & Pereira, M. G. (2004). The introduction, methods, results, and discussion (IMRAD) structure: A fifty-year survey. Journal of the Medical Library Association, 92(3), 364–371. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC442179/
- Swales, J. M. (1990). Genre analysis: English in academic and research settings. Cambridge University Press.
- Swales, J. M., & Feak, C. B. (2012). Academic writing for graduate students: Essential tasks and skills (3rd ed.). University of Michigan Press.
Muốn áp dụng vào chính nghiên cứu của bạn?
Đặt một buổi tư vấn để peer cùng bạn đánh giá tạp chí mục tiêu và phác lộ trình công bố phù hợp.
Đặt lịch tư vấn