Bỏ qua tới nội dung
peer.
Chuyển đến nội dung chính

Hiểu hệ thống công bố quốc tế

Công bố quốc tế ngành KHXH&NV: hiểu SSCI, AHCI, ABDC và danh mục NAFOSTED

Ngành khoa học xã hội & nhân văn được đo khác khoa học tự nhiên. Phân biệt SSCI, AHCI, ABDC Journal Quality List và danh mục NAFOSTED để chọn tạp chí mục tiêu sát thực tế ngành.

Biên soạn bởi peer · Cập nhật tháng 6/2026 · khoảng 8 phút đọc

Nếu bạn nghiên cứu khoa học xã hội & nhân văn (KHXH&NV) — kinh tế, giáo dục, ngôn ngữ, luật, lịch sử, xã hội học — thì lời khuyên “cứ nhắm Scopus Q1” thường không khớp thực tế ngành bạn. Số tạp chí quốc tế trong ngành ít hơn, cách đo trích dẫn khác, và Việt Nam lại có thêm những thước đo riêng như danh mục NAFOSTED hay ABDC. Bài này giải thích gọn bốn hệ quy chiếu bạn cần phân biệt — SSCI, AHCI, ABDC danh mục NAFOSTED ngành KHXH&NV — để bạn chọn tạp chí mục tiêu sát với cách ngành mình thực sự được đánh giá.

Vì sao ngành KHXH&NV “khó đo” hơn khoa học tự nhiên

Các công cụ trắc lượng (bibliometrics) ra đời từ khoa học tự nhiên, nơi bài báo tạp chí là kênh công bố chính và trích dẫn đến nhanh. Ở KHXH&NV thì khác: nhiều đóng góp quan trọng nằm trong sách chuyên khảo và chương sách, một phần nghiên cứu mang tính địa phương nên công bố bằng tiếng bản địa, và trích dẫn thường tích lũy chậm qua nhiều năm. Vì vậy, các chỉ số dựa thuần vào tạp chí ISI có thể đánh giá thiếu chính xác năng suất của ngành, và cần mở rộng sang cả nguồn ngoài-ISI lẫn sách (Nederhof, 2006). Hệ quả thực tế: hai cơ sở chỉ mục lớn — Scopus và Web of Science — bao phủ ngành xã hội & nhân văn mỏng hơn nhiều so với khoa học tự nhiên và y sinh (Mongeon & Paul-Hus, 2016). Một tạp chí “tốt” trong ngành bạn vì thế chưa chắc có chỉ số Q cao như tạp chí khoa học tự nhiên, và điều đó không có nghĩa nó kém uy tín.

SSCI và AHCI: chỉ mục Web of Science cho ngành xã hội & nhân văn

Trong bộ Web of Science Core Collection, hai chỉ mục liên quan trực tiếp đến ngành bạn là SSCI (Social Sciences Citation Index) — bao quát tạp chí khoa học xã hội — và AHCI (Arts & Humanities Citation Index) — bao quát nghệ thuật và nhân văn (Clarivate, n.d.). Khác biệt cần nhớ: tạp chí thuộc AHCI theo truyền thống không được gán Impact Factor như nhóm SSCI/SCIE, vì văn hóa trích dẫn ngành nhân văn không phù hợp với cách tính chỉ số đó. Do đó, với một bài nhân văn, việc “tạp chí có nằm trong AHCI hay không” nói lên nhiều hơn là “tạp chí Q mấy”. Nếu bạn chưa chắc Scopus và Web of Science khác nhau ra sao, xem Scopus và Web of Science (ISI) khác nhau thế nào cách hiểu Q1/Q2.

ABDC: thước đo riêng cho khối kinh doanh & kinh tế

Nếu bạn ở khối kinh tế, quản trị, kế toán, tài chính, marketing, có một danh mục bạn gần như chắc chắn sẽ nghe nhắc: ABDC Journal Quality List do Hội đồng các Trưởng khoa Kinh doanh Úc (Australian Business Deans Council) biên soạn. Danh mục xếp tạp chí thành các hạng A*, A, B, C (A* là cao nhất) và được rà soát, cập nhật định kỳ — đợt rà soát có thêm tạp chí mới, loại tạp chí không còn phù hợp hoặc nghi predatory (Australian Business Deans Council, n.d.). Hai lưu ý: ABDC chỉ áp dụng cho khối kinh doanh/kinh tế, không dùng cho ngành nhân văn hay y sinh; và nó là danh mục bình duyệt theo hạng, độc lập với việc tạp chí đó có nằm trong Scopus hay SSCI hay không. Nhiều hội đồng học thuật và trường ở khu vực dùng ABDC làm chuẩn tham chiếu, nên biết hạng ABDC của tạp chí mục tiêu giúp bạn định vị bài đúng kỳ vọng.

Danh mục NAFOSTED ngành KHXH&NV: thước đo trong nước

Ở Việt Nam, Quỹ NAFOSTED ban hành riêng một danh mục tạp chí quốc tế và quốc gia có uy tín trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, dựa trên SSCI, AHCI, Scopus và một số nhà xuất bản uy tín (Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia, n.d.). Danh mục này quan trọng nếu công bố của bạn gắn với đề tài NAFOSTED hoặc được dùng để xét các chuẩn học thuật trong nước — chi tiết đầu vào, đầu ra và cách dùng danh mục, xem bài đề tài NAFOSTED & nghĩa vụ công bố theo Thông tư 10/2024. Điểm mấu chốt: hãy đối chiếu tên tạp chí trực tiếp với danh mục đúng năm và đúng lĩnh vực, vì một tạp chí có thể có trong bản này nhưng bị loại ở bản cập nhật sau. Định hướng theo từng nhóm ngành, xem thêm trang khoa học xã hội & nhân văn.

Dùng chỉ số đúng cách — và tránh bẫy

Cám dỗ lớn nhất khi ngành mình ít tạp chí Q1 là chạy theo một con số duy nhất. Nhưng nguyên tắc đánh giá nghiên cứu hiện đại khuyến nghị ngược lại: dùng chỉ số định lượng để hỗ trợ chứ không thay thế đánh giá chuyên môn của chuyên gia, và phải tính đến đặc thù trích dẫn của từng ngành — đúng tinh thần Tuyên ngôn Leiden về trắc lượng nghiên cứu (Hicks et al., 2015). Với KHXH&NV, điều đó nghĩa là kết hợp nhiều thước đo: tạp chí có nằm trong SSCI/AHCI/Scopus không, hạng ABDC (nếu là khối kinh doanh), có trong danh mục NAFOSTED không, và uy tín thực chất của ban biên tập.

Đồng thời, ngành ít tạp chí cũng là ngành dễ bị tạp chí predatory nhắm tới — loại thu phí nhưng gần như không bình duyệt thực chất (Grudniewicz et al., 2019). Trước khi nộp, hãy đối chiếu tạp chí với các chỉ mục/danh mục uy tín kể trên; với tạp chí truy cập mở (Open Access), có thể kiểm tra thêm trong DOAJ — thư mục chỉ thu nhận tạp chí OA đạt tiêu chí bình duyệt và minh bạch (DOAJ, n.d.). Cách nhận diện chi tiết, xem nhận diện và tránh tạp chí predatory.

peer đồng hành cùng bạn

peer cố vấn theo mô hình Outline → Bản thảo → Hoàn thiện: cùng bạn đọc đúng đặc thù ngành KHXH&NV, đối chiếu tạp chí mục tiêu với SSCI/AHCI, ABDC và danh mục NAFOSTED, rồi phác lộ trình công bố sát năng lực — còn nghiên cứu, bản thảo và quyết định cuối cùng luôn là của bạn (việc chấp nhận đăng thuộc về ban biên tập). Bạn có thể bắt đầu từ dịch vụ tư vấn công bố quốc tế Q1/Q2.

Lưu ý: SSCI/AHCI, ABDC và danh mục NAFOSTED đều được rà soát, cập nhật theo từng giai đoạn; hạng và thành phần danh mục có thể thay đổi. Hãy kiểm tra bản mới nhất đúng năm và đúng lĩnh vực trước khi chọn nơi nộp bài.

Tài liệu tham khảo

  1. Australian Business Deans Council. (n.d.). ABDC Journal Quality List. https://abdc.edu.au/abdc-journal-quality-list/
  2. Clarivate. (n.d.). Social Sciences Citation Index (SSCI). Web of Science. clarivate.com
  3. DOAJ. (n.d.). Directory of Open Access Journals. https://doaj.org/
  4. Grudniewicz, A., Moher, D., Cobey, K. D., et al. (2019). Predatory journals: No definition, no defence. Nature, 576(7786), 210–212. https://doi.org/10.1038/d41586-019-03759-y
  5. Hicks, D., Wouters, P., Waltman, L., de Rijcke, S., & Rafols, I. (2015). Bibliometrics: The Leiden Manifesto for research metrics. Nature, 520(7548), 429–431. https://doi.org/10.1038/520429a
  6. Mongeon, P., & Paul-Hus, A. (2016). The journal coverage of Web of Science and Scopus: A comparative analysis. Scientometrics, 106(1), 213–228. https://doi.org/10.1007/s11192-015-1765-5
  7. Nederhof, A. J. (2006). Bibliometric monitoring of research performance in the social sciences and the humanities: A review. Scientometrics, 66(1), 81–100. https://doi.org/10.1007/s11192-006-0007-2
  8. Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia. (n.d.). Công bố Danh mục tạp chí quốc tế và quốc gia có uy tín trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. NAFOSTED. nafosted.gov.vn

Muốn áp dụng vào chính nghiên cứu của bạn?

Đặt một buổi tư vấn để peer cùng bạn đánh giá tạp chí mục tiêu và phác lộ trình công bố phù hợp.

Đặt lịch tư vấn